cervical plexus

cervical plexus

A doctor points to the cervical plexus on an anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Đám rối cổ (cervical plexus) một mạng lưới các dây thần kinh nằm dưới ức đòn chũm (sternocleidomastoid muscle). Đám rối này được hình thành từ các nhánh trước của bốn dây thần kinh cổ trên (C1-C4) đóng vai trò quan trọng trong việc chi phối cảm giác vận động cho vùng cổ, vai hoành.

dụ sử dụng
  • (Đám rối cổ chi phối cảm giác cho da vùng cổ các vùng cổ trước.)
  • (Tổn thương đám rối cổ có thể gây vùng vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phrenic nerve from the cervical plexus": Dây thần kinh hoành xuất phát từ đám rối cổ (C3-C5), chi phối hoành.
    • The phrenic nerve is a major branch of the cervical plexus. (Dây thần kinh hoành một nhánh chính của đám rối cổ.)
  • "Superficial cervical plexus block": Gây đám rối cổ nông, một kỹ thuật gây mê vùng.
    • A superficial cervical plexus block is often used for thyroid surgery. (Gây đám rối cổ nông thường được dùng trong phẫu thuật tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical (adj): thuộc về cổ.
    • Cervical vertebrae are the bones of the neck. (Đốt sống cổ các xương của vùng cổ.)
  • Plexus (n): đám rối (mạng lưới các dây thần kinh hoặc mạch máu).
    • The brachial plexus innervates the arm. (Đám rối cánh tay chi phối cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve plexus of the neck: đám rối thần kinh vùng cổ.
  • Cervical nerve network: mạng lưới thần kinh cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)